advice and consent
Thành ngữ (danh từ): "advice and consent" là một thuật ngữ pháp lý trong Hiến pháp Hoa Kỳ, chỉ quyền của Thượng viện trong việc hạn chế quyền lực của Tổng thống trong việc bổ nhiệm các chức vụ quan trọng và ký kết các hiệp ước quốc tế. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự cần thiết của sự đồng thuận và tham vấn giữa hai nhánh quyền lực.
- (Đề cử của Tổng thống cho Tòa án Tối cao cần có sự tham vấn và phê chuẩn của Thượng viện.)
- (Hiệp ước đã được ký nhưng không bao giờ được phê chuẩn vì không nhận được sự tham vấn và phê chuẩn của Thượng viện.)
Trong ngữ cảnh chính trị Hoa Kỳ: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về quyền lực của Tổng thống và Thượng viện.
- The concept of advice and consent is a cornerstone of the system of checks and balances. (Khái niệm về sự tham vấn và phê chuẩn là nền tảng của hệ thống kiểm tra và cân bằng.)
Mở rộng nghĩa: Đôi khi được dùng trong các ngữ cảnh khác để chỉ quá trình tham vấn và chấp thuận chính thức.
- The board's decision was made with the advice and consent of all members. (Quyết định của hội đồng được đưa ra với sự tham vấn và đồng thuận của tất cả các thành viên.)
- Advice (danh từ): lời khuyên, sự tham vấn.
- Consent (danh từ): sự đồng ý, sự chấp thuận.
- Advice and consent là một cụm từ cố định, không có biến thể trực tiếp.
- Approval and consultation: sự phê chuẩn và tham vấn.
- Ratification: sự phê chuẩn (chính thức).
- Concurrence: sự đồng thuận (trong ngữ cảnh pháp lý).
To give advice and consent: đưa ra sự tham vấn và phê chuẩn.
- The Senate gave its advice and consent to the treaty. (Thượng viện đã đưa ra sự tham vấn và phê chuẩn cho hiệp ước.)
To require advice and consent: yêu cầu sự tham vấn và phê chuẩn.
- All major appointments require the advice and consent of the Senate. (Tất cả các bổ nhiệm quan trọng đều yêu cầu sự tham vấn và phê chuẩn của Thượng viện.)
To have a say in: có tiếng nói trong (việc gì đó).
- The Senate has a say in the appointment process through the advice and consent power. (Thượng viện có tiếng nói trong quy trình bổ nhiệm thông qua quyền tham vấn và phê chuẩn.)
To check and balance: kiểm tra và cân bằng.
- The advice and consent provision is a key example of checks and balances in the U.S. government. (Điều khoản về sự tham vấn và phê chuẩn là một ví dụ quan trọng về kiểm tra và cân bằng trong chính phủ Hoa Kỳ.)